|
|
|
|
(Click chuột để xem ảnh lớn)
|
|
Xi măng PCB-30
Thông số kỹ thuật :
Tiêu chuẩn TCVN 6260:1997
Trọng lượng tịnh: 50kg
|
|
Mô tả sản phẩm :
Hướng dẫn tỷ lệ cấp phối xi măng PCB 30:
|
Vật liệu
|
Đơn vị
|
Bê tông mác 200
|
Bê tông mác 50
|
|
Xi măng PCB30
|
Kg
|
342
|
213
|
|
Cát vàng
|
M3
|
0.46
|
1.12
|
|
Đá dăm, sỏi 1 x 2
|
M3
|
0.88
|
-
|
|
Nước sạch
|
Lít
|
185
|
280
|
Chất lượng xi măng:
|
Chỉ tiêu
|
Đơn vị
|
TCVN6260:1997
|
|
Độ mịn
|
-
|
-
|
|
Tỷ diện Blanne
|
Cm2/g
|
Min 3200
|
|
Lượng lọt sàng
|
%
|
Max 10
|
|
Độ ổn định thể tích
|
mm
|
Max 10
|
|
Thời gian đông kết
|
-
|
-
|
|
Bắt đầu
|
Phút
|
Min 45
|
|
Kết thúc
|
Phút
|
Max 600
|
|
Cường độ chịu nén
|
-
|
-
|
|
3 ngày
|
N/mm2
|
Min 14
|
|
28 ngày
|
N/mm2
|
Min 30
|
|
Hàm lượng SO3
|
-
|
Max 3,5
|
|
| Đặt Hàng |
|
|